Looking up...
The ball bounced off the wall.
Quả bóng nảy ra khỏi tường.
nảy lên (do va chạm với bề mặt cứng)
The children love to bounce on the trampoline.
Bọn trẻ thích nảy lên trên tấm bạt lò xo.
Thường đi kèm với giới từ 'off' khi nói về vật nảy ra khỏi bề mặt.
bật lên (trở lại trạng thái ban đầu sau khi bị nén)
The basketball didn't bounce well because it was flat.
Quả bóng rổ không nảy tốt vì nó bị xẹp.
Thường dùng cho vật thể có tính đàn hồi như bóng, lò xo.
đuổi ra khỏi nơi nào đó (thường do vi phạm quy định)
He got bounced from the bar for starting a fight.
Anh ta bị đuổi khỏi quán bar vì gây sự.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội như quán bar, câu lạc bộ.
nhảy lên xuống (do vui mừng, lo lắng)
She was bouncing with excitement before the concert.
Cô ấy nhảy cẩng lên vì phấn khích trước buổi hòa nhạc.
Thường dùng cho người thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
trở lại (thư điện tử, tin nhắn) do địa chỉ không hợp lệ
The email bounced back because the address was incorrect.
Thư điện tử bị trả lại vì địa chỉ không chính xác.
Thường dùng trong quản trị hệ thống thư điện tử.
'Bounce' nhấn mạnh vào hành động va chạm và nảy lên, trong khi 'rebound' thường chỉ sự trở lại trạng thái ban đầu (như kinh tế hồi phục).
'Bounce back' (hồi phục), 'bounce ideas off' (trao đổi ý tưởng), 'bounce a check' (séc bị trả lại) là những cụm từ thường gặp.
Từ tiếng Anh cổ 'bunsian' (nảy lên), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'bunsen' (đập, va chạm).
Động từ 'bounce' thường đi kèm với giới từ 'off' khi nói về vật nảy ra khỏi bề mặt. Trong ngữ cảnh kỹ thuật (email), 'bounce' chỉ tình trạng thư bị trả lại.