Looking up...
làm phiền, quấy rầy ai đó
I hope I'm not bothering you.
Tôi hy vọng tôi không làm phiền bạn.
Stop bothering your sister!
Đừng có quấy rầy em gái nữa!
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc khó chịu tùy ngữ cảnh.
cố gắng, nỗ lực (làm điều gì đó)
He didn't even bother to reply.
Anh ấy thậm chí không thèm trả lời.
Thường dùng để chỉ sự nỗ lực tối thiểu hoặc thiếu quan tâm.
sự phiền muộn, điều gây rắc rối
It was a lot of bother to arrange everything.
Việc sắp xếp mọi thứ thật là phiền phức.
Dùng như danh từ đếm được hoặc không đếm được.
'Don't bother' là cách lịch sự để từ chối sự giúp đỡ hoặc cho biết bạn không muốn ai đó làm phiền mình. Ví dụ: 'Don't bother making dinner—I'll grab something later.' (Đừng bận tâm nấu bữa tối—tôi sẽ ăn gì đó sau.)
'Bother' thường nhẹ nhàng hơn 'disturb' và có thể mang nghĩa tích cực (cố gắng làm gì đó). 'Disturb' thường chỉ sự gián đoạn tiêu cực. Ví dụ: 'I don't want to disturb you' (Tôi không muốn làm phiền bạn) mang nghĩa mạnh hơn 'I don't want to bother you'.
Từ tiếng Anh cổ 'botherian' (làm lộn xộn), có nguồn gốc từ tiếng Ireland cổ 'bodhar' (điếc) thông qua tiếng Anh trung cổ 'botheren'. Ban đầu có nghĩa là 'làm ồn ào', sau này mở rộng thành 'làm phiền' như hiện nay.
1. 'Bother' thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. 2. Khi dùng ở dạng phủ định ('don't bother'), thể hiện sự không quan tâm hoặc tiết kiệm công sức. 3. Không nên nhầm lẫn với 'bother' trong ngữ cảnh kỹ thuật (ví dụ: 'bother' trong lập trình không liên quan đến nghĩa này).