Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

bother

/ˈbɒð.ər/
verbnoun★Trung cấp— làm phiền
thông thường

làm phiền, quấy rầy ai đó

I hope I'm not bothering you.

Tôi hy vọng tôi không làm phiền bạn.

Stop bothering your sister!

Đừng có quấy rầy em gái nữa!

💡

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc khó chịu tùy ngữ cảnh.

thông thường

cố gắng, nỗ lực (làm điều gì đó)

He didn't even bother to reply.

Anh ấy thậm chí không thèm trả lời.

💡

Thường dùng để chỉ sự nỗ lực tối thiểu hoặc thiếu quan tâm.

neutral

sự phiền muộn, điều gây rắc rối

It was a lot of bother to arrange everything.

Việc sắp xếp mọi thứ thật là phiền phức.

💡

Dùng như danh từ đếm được hoặc không đếm được.

Cụm từ kết hợp

bother someone about somethinglàm phiền ai về chuyện gìdon't botherđừng bận tâmbother to do somethingcố gắng làm gì đó

Từ đồng nghĩa

disturbannoytroublepesterirritate

Từ trái nghĩa

helpassistcomfort

Cụm từ liên quan

bother withđộng từ cụm
quấy rầy về chuyện gì
bother aboutđộng từ cụm
lo lắng về điều gì

💡Mẹo hay

Sử dụng 'bother' trong câu phủ định

'Don't bother' là cách lịch sự để từ chối sự giúp đỡ hoặc cho biết bạn không muốn ai đó làm phiền mình. Ví dụ: 'Don't bother making dinner—I'll grab something later.' (Đừng bận tâm nấu bữa tối—tôi sẽ ăn gì đó sau.)

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'bother' và 'disturb'

'Bother' thường nhẹ nhàng hơn 'disturb' và có thể mang nghĩa tích cực (cố gắng làm gì đó). 'Disturb' thường chỉ sự gián đoạn tiêu cực. Ví dụ: 'I don't want to disturb you' (Tôi không muốn làm phiền bạn) mang nghĩa mạnh hơn 'I don't want to bother you'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'botherian' (làm lộn xộn), có nguồn gốc từ tiếng Ireland cổ 'bodhar' (điếc) thông qua tiếng Anh trung cổ 'botheren'. Ban đầu có nghĩa là 'làm ồn ào', sau này mở rộng thành 'làm phiền' như hiện nay.

📝Ghi chú sử dụng

1. 'Bother' thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. 2. Khi dùng ở dạng phủ định ('don't bother'), thể hiện sự không quan tâm hoặc tiết kiệm công sức. 3. Không nên nhầm lẫn với 'bother' trong ngữ cảnh kỹ thuật (ví dụ: 'bother' trong lập trình không liên quan đến nghĩa này).

Phân tích từ

bother
làm phiền
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.