Looking up...
Một đường phân chia giữa hai khu vực, đối tượng hoặc khái niệm khác nhau.
The boundary between land and water is called the shoreline.
Ranh giới giữa đất liền và nước được gọi là bờ biển.
Thường dùng để chỉ ranh giới vật lý hoặc ranh giới trừu tượng.
Trong toán học, một ranh giới là một đường viền của một hình học hoặc một tập hợp.
The boundary of a circle is its circumference.
Ranh giới của một đường tròn là đường viền của nó.
Trong toán học, khái niệm này rất quan trọng trong lý thuyết tập hợp và hình học.
Khi nói về ranh giới cá nhân, có thể dùng 'personal boundaries'.
Ranh giới có thể là vật lý (như biên giới quốc gia) hoặc trừu tượng (như ranh giới giữa hai khái niệm).
Từ gốc Latin 'boundarius', có nghĩa là 'được giới hạn' hoặc 'được ràng buộc'.
Trong ngữ cảnh xã hội, 'boundary' có thể đề cập đến ranh giới cá nhân hoặc giới hạn trong mối quan hệ.