boulder

/ˈbaʊldər/
nounTrung cấp
chung

Một khối đá lớn, thường có hình dạng tròn hoặc không đều, thường được tìm thấy trong núi hoặc vùng hoang dã.

We saw a giant boulder blocking the path.

Chúng tôi thấy một tảng đá khổng lồ chắn đường.

💡

Thường được sử dụng để mô tả các khối đá tự nhiên lớn.

Cụm từ kết hợp

climb a boulderleo một tảng đámove a boulderdi chuyển một tảng đá

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh leo núi

Từ 'boulder' thường được sử dụng để mô tả các khối đá lớn trong leo núi hoặc hoạt động ngoài trời.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'boulder' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'bulder', có liên quan đến tiếng Đức 'Bulderstein' (đá lớn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh leo núi, địa chất hoặc mô tả cảnh quan tự nhiên.

Từ Điển Anh Việt