bound
/baʊnd/verb★Trung cấp
trang trọng
được buộc hoặc trói để hạn chế sự di chuyển
The prisoner was bound to the chair.
Tù nhân bị trói vào ghế.
thông thường
có xu hướng hoặc định hướng
She's bound for success.
Cô ấy có tiền đề thành công.
Cụm từ kết hợp
bound tobuộc phảibound forđi đến
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ 'bound' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bindan', có nghĩa là 'buộc' hoặc 'trói'.
📝Ghi chú sử dụng
Cẩn thận khi sử dụng 'bound' trong các ngữ cảnh khác nhau để tránh nhầm lẫn.
Từ Điển Anh Việt