Looking up...
Một loại vũ khí dùng để bắn tên, thường làm bằng gỗ hoặc carbon.
The archer drew the bow and released the arrow.
Cung thủ kéo cung và thả tên.
Cung là một trong những vũ khí cổ xưa nhất, được sử dụng trong nhiều nền văn hóa khác nhau.
Một loại dây đàn, thường dùng trong nhạc cổ điển hoặc nhạc dân tộc.
The violinist played a beautiful melody on the bow.
Nhạc công violin chơi một giai điệu đẹp trên dây đàn.
Dây đàn thường được làm bằng sợi tơ hoặc carbon.
Một động tác cúi đầu để chào hoặc tỏ lòng kính trọng.
The knight bowed to the king.
Quý ông cúi đầu trước vua.
Động tác này thường được sử dụng trong các nghi lễ hoặc tình huống chính thức.
Lưu ý rằng 'bow' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.
Khi dịch 'bow' sang tiếng Việt, cần phân biệt giữa nghĩa 'cung' và nghĩa 'cúi đầu' để tránh nhầm lẫn.
Từ gốc tiếng Anh 'bow', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'boga', có nghĩa là 'cung' hoặc 'cúi đầu'.
Từ 'bow' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'cung' khi đề cập đến vũ khí hoặc 'cúi đầu' khi đề cập đến động tác.