Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

bow

/baʊ/
nounverb★Trung cấp— cung
trang trọng

Một loại vũ khí dùng để bắn tên, thường làm bằng gỗ hoặc carbon.

The archer drew the bow and released the arrow.

Cung thủ kéo cung và thả tên.

💡

Cung là một trong những vũ khí cổ xưa nhất, được sử dụng trong nhiều nền văn hóa khác nhau.

trang trọng

Một loại dây đàn, thường dùng trong nhạc cổ điển hoặc nhạc dân tộc.

The violinist played a beautiful melody on the bow.

Nhạc công violin chơi một giai điệu đẹp trên dây đàn.

💡

Dây đàn thường được làm bằng sợi tơ hoặc carbon.

trang trọng

Một động tác cúi đầu để chào hoặc tỏ lòng kính trọng.

The knight bowed to the king.

Quý ông cúi đầu trước vua.

💡

Động tác này thường được sử dụng trong các nghi lễ hoặc tình huống chính thức.

Cụm từ kết hợp

draw a bowkéo cungplay the bowchơi dây đàntake a bowcúi đầu nhận đón vạn âm

Từ đồng nghĩa

archery bowviolin bowcurtsy

Từ trái nghĩa

standrise

Cụm từ liên quan

take a bowcụm từ
cúi đầu nhận đón vạn âm
draw a bowcụm từ
kéo cung

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'bow' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa

Khi dịch 'bow' sang tiếng Việt, cần phân biệt giữa nghĩa 'cung' và nghĩa 'cúi đầu' để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'bow', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'boga', có nghĩa là 'cung' hoặc 'cúi đầu'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'bow' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'cung' khi đề cập đến vũ khí hoặc 'cúi đầu' khi đề cập đến động tác.

Phân tích từ

bow
cung hoặc cúi đầu
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.