spring

/sprɪŋ/
noun, verbCơ bản
trang trọng

Mùa xuân, mùa đầu tiên trong năm, thường bắt đầu từ tháng 3 đến tháng 5 ở Bắc bán cầu.

Spring is a time of renewal and growth.

Mùa xuân là thời gian của sự đổi mới và phát triển.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Lò xo, thiết bị đàn hồi dùng để tích trữ năng lượng.

The toy car uses a spring to propel it forward.

Xe đồ chơi sử dụng lò xo để đẩy nó về phía trước.

Cụm từ kết hợp

spring into actionhành động nhanh chóng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

spring breakcụm từ
kỳ nghỉ mùa xuân

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'springan', có nghĩa là 'để nảy mầm' hoặc 'để phát triển'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'spring' có thể dùng làm danh từ hoặc động từ.

Từ Điển Anh Việt