Looking up...
Cơ hội không giới hạn, không có ranh giới nào, có thể tiếp tục phát triển hoặc mở rộng vô tận.
With boundless opportunities in renewable energy, young entrepreneurs are thriving.
Với cơ hội vô tận trong năng lượng tái tạo, các doanh nhân trẻ đang phát triển mạnh mẽ.
Thường dùng để mô tả tiềm năng lớn hoặc khả năng phát triển không giới hạn trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh, hoặc sự nghiệp.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tiềm năng lớn hoặc khả năng phát triển không giới hạn.
Cụm từ này nhấn mạnh vào sự không giới hạn của cơ hội, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh, hoặc sự nghiệp.
Từ 'boundless' (không giới hạn) kết hợp với 'opportunities' (cơ hội) để tạo thành một cụm từ mô tả tiềm năng lớn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh tích cực, khuyến khích hoặc mô tả tiềm năng lớn.