Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

boundless opportunities

/ˈbaʊndləs əˈpɜːrtjuːnətiz/
phrase★Trung cấp— cơ hội vô tận
trang trọng

Cơ hội không giới hạn, không có ranh giới nào, có thể tiếp tục phát triển hoặc mở rộng vô tận.

With boundless opportunities in renewable energy, young entrepreneurs are thriving.

Với cơ hội vô tận trong năng lượng tái tạo, các doanh nhân trẻ đang phát triển mạnh mẽ.

💡

Thường dùng để mô tả tiềm năng lớn hoặc khả năng phát triển không giới hạn trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh, hoặc sự nghiệp.

Cụm từ kết hợp

seize boundless opportunitiesbắt giữ cơ hội vô tậnexplore boundless opportunitieskhám phá cơ hội vô tận

Từ đồng nghĩa

limitless possibilitiesendless chancesunlimited prospects

Từ trái nghĩa

limited optionsrestricted choicesfinite opportunities

Cụm từ liên quan

limitless potentialcụm từ
tiềm năng vô tận
endless possibilitiescụm từ
cơ hội vô tận

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tiềm năng lớn hoặc khả năng phát triển không giới hạn.

⚡Quy tắc vàng

Không giới hạn

Cụm từ này nhấn mạnh vào sự không giới hạn của cơ hội, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh, hoặc sự nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'boundless' (không giới hạn) kết hợp với 'opportunities' (cơ hội) để tạo thành một cụm từ mô tả tiềm năng lớn.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh tích cực, khuyến khích hoặc mô tả tiềm năng lớn.

Phân tích từ

boundless
không giới hạn
adjective
+
opportunities
cơ hội
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.