adhere

/ədˈhɪər/
verbTrung cấp dính chặt, tuân theo
trang trọng

dính chặt vào bề mặt hoặc vật liệu khác nhờ lực kết dính

Glue helps the tiles adhere to the wall.

Keo giúp gạch dính chặt vào tường.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc vật lý.

⚖️Luật
trang trọng

tuân theo hoặc trung thành với nguyên tắc, luật lệ, hoặc cam kết

All employees must adhere to the company's code of conduct.

Tất cả nhân viên phải tuân thủ quy tắc ứng xử của công ty.

💡

Phổ biến trong luật pháp, quản trị doanh nghiệp, và các quy định chính thức.

trang trọng

gắn bó chặt chẽ với quan điểm, niềm tin, hoặc hệ thống tư tưởng

She adheres to a strict vegetarian diet.

Cô ấy tuân theo chế độ ăn thuần chay nghiêm ngặt.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý học hoặc lối sống.

Cụm từ kết hợp

adhere totuân theo, tuân thủadhere strictlytuân thủ nghiêm ngặtadhere firmlydính chặt, bám chặt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

adhere to the rulescụm từ
tuân thủ các quy tắc
adhere to one's beliefscụm từ
gắn bó với niềm tin của mình

💡Mẹo hay

Phân biệt 'adhere', 'stick', và 'cling'

'Adhere' thường ám chỉ sự dính chặt nhờ lực kết dính (như keo, băng dính), trong khi 'stick' và 'cling' có thể ám chỉ sự bám vào bằng bất kỳ cách nào (kể cả bằng lực vật lý). 'Adhere' cũng mang nghĩa trừu tượng là tuân thủ, điều mà 'stick' hay 'cling' không có.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Adhere' luôn đi kèm với giới từ 'to' khi diễn tả sự tuân thủ (adhere to a rule) hoặc dính chặt vào bề mặt (adhere to the surface). Không dùng 'adhere' một mình.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *adhaerere* (gắn vào, bám vào), gồm *ad-* (đến, vào) + *haerere* (dính, bám). Du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *ader* vào thế kỷ 16.

📝Ghi chú sử dụng

Động từ này thường đi kèm với giới từ 'to' khi diễn tả sự tuân thủ (adhere to a rule). Khi diễn tả sự dính chặt vật lý, có thể dùng 'adhere to' hoặc 'adhere onto'.

Phân tích từ

ad-
tiền tố Latin nghĩa là 'đến, vào'
prefix
+
-here-
từ gốc Latin *haerere* nghĩa là 'dính, bám'
root
Từ Điển Anh Việt