jump

/dʒʌmp/
verbCơ bản nhảy
thông thường

Di chuyển nhanh bằng cách nhảy từ một vị trí sang vị trí khác.

The cat jumped onto the table.

Con mèo nhảy lên bàn.

💡

Thường dùng để mô tả hành động nhanh và ngắn của một động vật hoặc người.

thông thường

Bắt đầu hoặc tham gia vào một hoạt động hoặc tình huống.

He decided to jump into the project.

Anh ấy quyết định tham gia vào dự án.

💡

Dùng để chỉ sự tham gia nhanh chóng hoặc bất ngờ vào một hoạt động.

Cụm từ kết hợp

jump overnhảy quajump intonhảy vàojump outnhảy ra

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

jump the gunthành ngữ
bắt đầu quá sớm
jump on the bandwagonthành ngữ
tham gia một xu hướng phổ biến

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'jump' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'cympan', có nghĩa là 'nhảy'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'jump' thường dùng để mô tả hành động nhanh và ngắn của một động vật hoặc người. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự tham gia nhanh chóng vào một hoạt động.

Phân tích từ

jump
nhảy
root
Từ Điển Anh Việt