Looking up...
The wind blows strongly today.
Hôm nay gió thổi rất mạnh.
di chuyển không khí do sức gió hoặc lực đẩy
The fan blows air around the room.
Cái quạt thổi không khí khắp phòng.
She blew on her coffee to cool it down.
Cô ấy thổi vào tách cà phê để nguội bớt.
Thường dùng với các vật thể di chuyển không khí (gió, quạt, hơi thở).
làm nổ tung bằng thuốc nổ
The engineers blew up the old bridge.
Các kỹ sư đã nổ tung cây cầu cũ.
Trong kỹ thuật, thường dùng 'blow up' (nổ tung) hoặc 'blow out' (dập tắt lửa).
tiêu tốn nhiều tiền một cách nhanh chóng
He blew all his savings on that car.
Anh ấy tiêu sạch tiền tiết kiệm vào chiếc xe đó.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu tiền vô trách nhiệm.
thổi sáo hoặc thổi kèn
The child blew into the harmonica.
Đứa trẻ thổi vào cây kèn harmonica.
Thường dùng với nhạc cụ hơi.
'Blow' là động từ chỉ hành động thổi (do con người, quạt, gió), trong khi 'wind' là danh từ chỉ hiện tượng tự nhiên (gió). Ví dụ: 'The wind blows' (Gió thổi) nhưng không thể nói 'The blow blows'.
Khi nói về gió, dùng 'The wind is blowing' thay vì 'The wind is blowing'. 'Blow' thường đi kèm với chủ ngữ chỉ vật thể tạo ra gió (quạt, miệng, thuốc nổ).
Từ tiếng Anh cổ 'blāwan', cùng nguồn gốc với tiếng Đức 'blasen' (thổi), tiếng Latin 'flare' (thổi).
Động từ 'blow' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Chú ý phân biệt với 'blow' (danh từ) nghĩa là cú đánh mạnh hoặc sự kiện quan trọng.