blue

/bluː/
màu xanh da trời

The sky is blue.

Bầu trời màu xanh da trời.


trang trọng

Màu xanh da trời, một trong các màu cơ bản của quang phổ.

She painted the room blue.

Cô ấy sơn phòng màu xanh da trời.

Từ Điển Anh Việt