Loading...
Loading...
Báo cáo hoặc tiết lộ một hành vi sai trái, bất công hoặc bất hợp pháp
The journalist decided to blow the whistle on the company's illegal activities.
Nhà báo quyết định tiết lộ các hoạt động bất hợp pháp của công ty.
Whistleblowers often face retaliation for blowing the whistle.
Những người tiết lộ sai trái thường phải đối mặt với sự trả thù.
Thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, chính trị hoặc thể thao.
Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc tiết lộ một hành vi sai trái, không phải đơn giản là báo cáo một vấn đề.
Thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, chính trị hoặc thể thao.
Nguồn gốc từ tiếng Anh, liên quan đến tiếng còi báo động (whistle) để cảnh báo.
Thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, chính trị hoặc thể thao.