blood moon
trăng máuThe blood moon appeared during the lunar eclipse.
Trăng máu xuất hiện trong thời điểm nguyệt thực.
trang trọng
Một hiện tượng thiên văn xảy ra khi Mặt Trăng có màu đỏ do sự tán xạ ánh sáng Mặt Trời qua bầu khí quyển Trái Đất.
Astronomers study blood moons to understand Earth's atmosphere.
Những nhà thiên văn học nghiên cứu trăng máu để hiểu rõ hơn về bầu khí quyển Trái Đất.
Tên gọi này thường được dùng trong thiên văn học và văn hóa.
Cụm từ kết hợp
lunar eclipsenguyệt thựcred moontrăng đỏ
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Hiện tượng thiên văn
Trăng máu thường xảy ra trong nguyệt thực toàn phần.
Nguồn gốc từ
Tên gọi 'blood moon' bắt nguồn từ màu đỏ đặc trưng của Mặt Trăng trong hiện tượng nguyệt thực, do tán xạ ánh sáng Mặt Trời qua bầu khí quyển Trái Đất.
Ghi chú sử dụng
Thường được dùng trong văn hóa và thiên văn học để mô tả hiện tượng Mặt Trăng có màu đỏ.
Phân tích từ
blood
máu
rootmoon
trăng
rootTừ Điển Anh Việt