Looking up...
She donated blood at the hospital.
Cô ấy đã hiến máu tại bệnh viện.
Chất lỏng đỏ trong cơ thể, chứa các tế bào và plasma, có chức năng vận chuyển oxy và dinh dưỡng.
Blood is essential for life.
Máu là cần thiết cho cuộc sống.
Trong tiếng Anh, từ 'blood' cũng có nghĩa bóng là 'giống, họ hàng' (ví dụ: 'blood relatives' = họ hàng gần).
Giống, họ hàng (nghĩa bóng).
They are blood relatives.
Họ là họ hàng gần.
Dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc quan hệ họ hàng.
Trong ngữ cảnh y tế, 'blood' thường được dùng với các từ liên quan như 'donation', 'test', hoặc 'pressure'.
Không nhầm 'blood' với 'bleed' (chảy máu), 'blood' là danh từ, 'bleed' là động từ.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'blōd', có nguồn gốc từ tiếng German 'blōth', có nghĩa là 'chất lỏng đỏ'.
Từ 'blood' thường được dùng trong ngữ cảnh y tế, gia đình, hoặc biểu tượng (ví dụ: 'blood money' = tiền mua máu).