conserve
/kənˈsɜːrv/Giải cứu, bảo vệ hoặc giữ gìn một vật, nguồn lực, hoặc môi trường để tránh bị tiêu hao hoặc bị phá hủy.
The organization works to conserve endangered species.
Tổ chức này hoạt động để bảo tồn các loài động vật nguy cấp.
Thường dùng để nói về bảo tồn môi trường, tài nguyên, hoặc các vật có giá trị.
Tiết kiệm, sử dụng tiết kiệm để tránh lãng phí.
She learned to conserve water during the drought.
Cô ấy đã học cách tiết kiệm nước trong thời gian hạn hán.
Dùng để nói về việc sử dụng tài nguyên một cách thận trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh môi trường
Từ 'conserve' thường dùng để nói về việc bảo tồn môi trường hoặc tài nguyên thiên nhiên.
⚡Quy tắc vàng
Tiết kiệm tài nguyên
Sử dụng 'conserve' khi muốn nhấn mạnh việc sử dụng tài nguyên một cách thận trọng và tiết kiệm.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'conservare', có nghĩa là 'bảo tồn' hoặc 'giải cứu'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh bảo tồn môi trường, bảo tồn tài nguyên, hoặc việc sử dụng tiết kiệm.