play

/pleɪ/
verbCơ bản chơi
thông thường

Chơi, tham gia một hoạt động vui vẻ hoặc giải trí.

She plays the piano every evening.

Cô ấy chơi đàn piano mỗi tối.

💡

Thường dùng để mô tả hoạt động giải trí hoặc thể thao.

💻Công nghệ
trang trọng

Chơi một vai trò hoặc chức năng trong một hệ thống hoặc tổ chức.

The CPU plays a crucial role in computer performance.

CPU chơi một vai trò quan trọng trong hiệu suất máy tính.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, 'play' có thể chỉ đến chức năng của một thành phần.

Cụm từ kết hợp

play a gamechơi một trò chơiplay a rolechơi một vai tròplay musicchơi nhạc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

play with firethành ngữ
làm điều nguy hiểm
play it by earthành ngữ
làm theo cảm giác

💡Mẹo hay

Sử dụng 'play' trong ngữ cảnh giải trí

Khi nói về hoạt động giải trí, 'play' thường được sử dụng với các danh từ như 'game', 'music', hoặc 'sports'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'play' và 'game'

'Play' là động từ, còn 'game' là danh từ. Ví dụ: 'play a game' (chơi một trò chơi).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'chơi' hoặc 'tham gia một hoạt động giải trí'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'play' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ chơi đùa đến tham gia một vai trò quan trọng.

Phân tích từ

play
chơi
root
Từ Điển Anh Việt