blue moon
/bluː muːn/noun phrase★Trung cấp— trăng lẻ◆thành ngữ
thông thường
Một sự kiện hiếm xảy ra, xảy ra rất ít lần.
Blue moons are rare, so don't expect it to happen often.
Trăng lẻ rất hiếm, nên đừng mong chờ nó xảy ra thường xuyên.
💡
Thường dùng để chỉ một sự kiện không thường xuyên hoặc bất ngờ.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Dùng "blue moon" khi muốn nhấn mạnh tính hiếm hoi của một sự kiện, không dùng cho hiện tượng thiên văn học.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với hiện tượng thiên văn
"Blue moon" trong tiếng Anh hiện đại chủ yếu dùng để chỉ sự kiện hiếm hoi, không liên quan đến màu sắc của Mặt Trăng.
📖Nguồn gốc từ
Thuật ngữ này có nguồn gốc từ hiện tượng thiên văn học khi Mặt Trăng xuất hiện màu xanh xám do các yếu tố khí quyển đặc biệt, nhưng hiện nay được dùng để chỉ sự kiện hiếm hoi.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục để nhấn mạnh tính hiếm hoi của một sự kiện.
Phân tích từ
blue
xanh
adjectivemoon
trăng
nounTừ Điển Anh Việt