blue moon

/bluː muːn/
noun phraseTrung cấp trăng lẻthành ngữ
Nghĩa thực sự
Một sự kiện hiếm hoi, xảy ra rất ít lần.
Nghĩa đen
Trăng có màu xanh
Phân tích nghĩa đen
bluexanh+moontrăng
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của Mặt Trăng có màu xanh xám, một hiện tượng hiếm hoi trong thiên văn học.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn nói về một sự kiện không thường xuyên, ví dụ: "Tôi chỉ ăn bánh ngọt một lần trong trăng lẻ."
Lưu ý văn hóa
Thuật ngữ này bắt nguồn từ hiện tượng thiên văn học, nhưng hiện nay được dùng chủ yếu để chỉ sự kiện hiếm hoi trong cuộc sống hàng ngày.
thông thường

Một sự kiện hiếm xảy ra, xảy ra rất ít lần.

Blue moons are rare, so don't expect it to happen often.

Trăng lẻ rất hiếm, nên đừng mong chờ nó xảy ra thường xuyên.

💡

Thường dùng để chỉ một sự kiện không thường xuyên hoặc bất ngờ.

Cụm từ kết hợp

once in a blue moonmột lần trong trăng lẻ

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng "blue moon" khi muốn nhấn mạnh tính hiếm hoi của một sự kiện, không dùng cho hiện tượng thiên văn học.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với hiện tượng thiên văn

"Blue moon" trong tiếng Anh hiện đại chủ yếu dùng để chỉ sự kiện hiếm hoi, không liên quan đến màu sắc của Mặt Trăng.

📖Nguồn gốc từ

Thuật ngữ này có nguồn gốc từ hiện tượng thiên văn học khi Mặt Trăng xuất hiện màu xanh xám do các yếu tố khí quyển đặc biệt, nhưng hiện nay được dùng để chỉ sự kiện hiếm hoi.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục để nhấn mạnh tính hiếm hoi của một sự kiện.

Phân tích từ

blue
xanh
adjective
+
moon
trăng
noun
Từ Điển Anh Việt