blossom

/ˈblɒsəm/
nounTrung cấp bông hoa
chung

Bông hoa của một cây hoặc cây bụi, thường xuất hiện vào mùa xuân.

The apple tree is covered with blossoms.

Cây táo phủ đầy bông hoa.

💡

Thường dùng để chỉ hoa của cây trồng hoặc cây bụi.

figurative

Sự phát triển hoặc nở rộ của một điều gì đó, thường mang ý nghĩa tích cực.

Her talent blossomed under the guidance of her mentor.

Tài năng của cô ấy nở rộ dưới sự hướng dẫn của thầy cô.

💡

Dùng để miêu tả sự phát triển nhanh chóng hoặc sự nở rộ của khả năng, sự nghiệp, hoặc mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

blossom intonở rộ thànhblossom forthnở rộblossom outnở hoa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

blossom into somethingcụm từ
phát triển thành điều gì đó
blossom and bloomcụm từ
nở hoa và phát triển

💡Mẹo hay

Sử dụng trong nghĩa bóng

Từ 'blossom' có thể dùng để miêu tả sự phát triển của khả năng, sự nghiệp, hoặc mối quan hệ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'blossom' và 'bloom'

'Blossom' thường dùng để chỉ hoa của cây hoặc cây bụi, còn 'bloom' có thể dùng cho hoa của bất kỳ cây nào, bao gồm cả hoa hồng, hoa hồng, và hoa khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'blossom' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'blostme', có nghĩa là 'hoa'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'blossom' thường dùng để chỉ hoa của cây hoặc cây bụi, nhưng cũng có thể dùng trong nghĩa bóng để miêu tả sự phát triển hoặc nở rộ của một điều gì đó.

Phân tích từ

bloss
hoa
root
+
-om
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt