bend the rules

/bɛnd ðə ruːlz/
vi phạm quy định một cách linh hoạt

The manager decided to bend the rules to help the new employee.

Giám đốc quyết định vi phạm quy định một cách linh hoạt để giúp nhân viên mới.


◆ Nghĩa thực sự
Làm theo quy định một cách linh hoạt hoặc vi phạm quy định một cách có chủ ý để đạt được mục đích cụ thể.
Nghĩa đen
Uốn cong quy định
Phân tích nghĩa đen
benduốn cong+the rulesquy định
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một quy định được uốn cong như một cây gỗ mềm dẻo.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một công ty, giám đốc quyết định vi phạm quy định một cách linh hoạt để giúp nhân viên mới thích nghi với môi trường làm việc.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả việc làm theo quy định một cách linh hoạt hoặc vi phạm quy định một cách có chủ ý để đạt được mục đích cụ thể.
Kinh doanh
thông thường

Làm theo quy định một cách linh hoạt hoặc vi phạm quy định một cách có chủ ý, thường để đạt được mục đích cụ thể.

In some companies, managers bend the rules to retain talented employees.

Trong một số công ty, các giám đốc vi phạm quy định một cách linh hoạt để giữ lại nhân tài.

Thường được sử dụng trong bối cảnh làm việc hoặc quản lý.

Cụm từ kết hợp

bend the rulesvi phạm quy định một cách linh hoạt

Cụm từ liên quan

break the rulescụm từ
vi phạm quy định một cách rõ ràng
stretch the rulescụm từ
giãn quy định để phù hợp với tình huống

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh làm việc

Câu này thường được sử dụng trong bối cảnh làm việc hoặc quản lý, đặc biệt là khi cần phải làm điều gì đó không tuân theo quy định để đạt được mục đích cụ thể.

Quy tắc vàng

Sử dụng một cách cẩn thận

Sử dụng câu này một cách cẩn thận vì nó có thể mang ý nghĩa vi phạm quy định.

Nguồn gốc từ

Thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả việc làm theo quy định một cách linh hoạt hoặc vi phạm quy định một cách có chủ ý.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh làm việc hoặc quản lý, đặc biệt là khi cần phải làm điều gì đó không tuân theo quy định để đạt được mục đích cụ thể.

Phân tích từ

bend
uốn cong, làm linh hoạt
verb
+
the rules
quy định, quy tắc
noun phrase
Từ Điển Anh Việt