For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

follow the rules

/ˈfɒloʊ ðə ruːlz/
phrase★Trung cấp
trang trọng

Tuân thủ các quy tắc hoặc quy định đã được thiết lập.

If you want to join the club, you must follow the rules.

Nếu bạn muốn tham gia câu lạc bộ, bạn phải tuân thủ quy tắc.

The game requires all players to follow the rules strictly.

Trò chơi yêu cầu tất cả các cầu thủ phải tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc có quy định rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

follow the rules of grammartuân thủ các quy tắc ngữ phápfollow the rules of the gametuân thủ các quy tắc của trò chơi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

break the rulescụm từ
vi phạm quy tắc
make the rulescụm từ
đặt ra quy tắc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt, như trong trường học, công việc hoặc các hoạt động có quy định rõ ràng.

⚡Quy tắc vàng

Tuân thủ quy tắc

Trong nhiều tình huống, tuân thủ quy tắc là rất quan trọng để đảm bảo sự an toàn và trật tự.

📖Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ tiếng Anh, trong đó 'follow' có nghĩa là 'tuân theo' và 'rules' có nghĩa là 'quy tắc'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tuân thủ quy tắc hoặc quy định, như trong trường học, công việc hoặc các hoạt động có quy định.

Phân tích từ

follow
tuân theo
root
+
the rules
quy tắc
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →