follow the rules

/ˈfɒloʊ ðə ruːlz/
tuân thủ quy tắc

Students must follow the rules in the classroom.

Học sinh phải tuân thủ quy tắc trong lớp học.


trang trọng

Tuân thủ các quy tắc hoặc quy định đã được thiết lập.

If you want to join the club, you must follow the rules.

Nếu bạn muốn tham gia câu lạc bộ, bạn phải tuân thủ quy tắc.

The game requires all players to follow the rules strictly.

Trò chơi yêu cầu tất cả các cầu thủ phải tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc có quy định rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

follow the rules of grammartuân thủ các quy tắc ngữ phápfollow the rules of the gametuân thủ các quy tắc của trò chơi

Cụm từ liên quan

break the rulescụm từ
vi phạm quy tắc
make the rulescụm từ
đặt ra quy tắc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt, như trong trường học, công việc hoặc các hoạt động có quy định rõ ràng.

Quy tắc vàng

Tuân thủ quy tắc

Trong nhiều tình huống, tuân thủ quy tắc là rất quan trọng để đảm bảo sự an toàn và trật tự.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ tiếng Anh, trong đó 'follow' có nghĩa là 'tuân theo' và 'rules' có nghĩa là 'quy tắc'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tuân thủ quy tắc hoặc quy định, như trong trường học, công việc hoặc các hoạt động có quy định.

Phân tích từ

follow
tuân theo
root
+
the rules
quy tắc
root
Từ Điển Anh Việt