stick to the rules
/stɪk tuː ðə ruːlz/Đảm bảo tuân thủ các quy tắc hoặc quy định đã thiết lập, không vi phạm hoặc không làm trái với chúng.
The company expects all employees to stick to the rules regarding workplace safety.
Công ty mong đợi tất cả nhân viên tuân thủ các quy tắc về an toàn lao động.
If you want to succeed in life, you need to stick to the rules of discipline and hard work.
Nếu bạn muốn thành công trong cuộc sống, bạn cần tuân thủ các quy tắc về kỷ luật và chăm chỉ làm việc.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tuân thủ các quy định hoặc quy tắc cụ thể, như trong thể thao, công việc, hoặc các hoạt động xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức, như trong các văn bản công việc hoặc các quy định của tổ chức.
Sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức
Cụm từ này cũng có thể được sử dụng trong các tình huống không chính thức, như trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc các hoạt động xã hội.
⚡Quy tắc vàng
Tuân thủ quy tắc
Đảm bảo rằng bạn luôn tuân thủ các quy tắc và quy định đã thiết lập để tránh các vấn đề hoặc xung đột.
📖Nguồn gốc từ
Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh, trong đó 'stick' có nghĩa là 'đính vào' hoặc 'bám vào', và 'rules' là 'quy tắc'. Cụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của việc tuân thủ các quy tắc.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự nghiêm túc và kỷ luật, như trong thể thao, công việc, hoặc các hoạt động xã hội. Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.