Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stick to the rules

stick to the rules

/stɪk tuː ðə ruːlz/
tuân thủ quy tắc

In sports, all players must stick to the rules to ensure fair competition.

Trong thể thao, tất cả các cầu thủ phải tuân thủ quy tắc để đảm bảo sự công bằng.


trang trọngthông thường

Đảm bảo tuân thủ các quy tắc hoặc quy định đã thiết lập, không vi phạm hoặc không làm trái với chúng.

The company expects all employees to stick to the rules regarding workplace safety.

Công ty mong đợi tất cả nhân viên tuân thủ các quy tắc về an toàn lao động.

If you want to succeed in life, you need to stick to the rules of discipline and hard work.

Nếu bạn muốn thành công trong cuộc sống, bạn cần tuân thủ các quy tắc về kỷ luật và chăm chỉ làm việc.

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tuân thủ các quy định hoặc quy tắc cụ thể, như trong thể thao, công việc, hoặc các hoạt động xã hội.

Cụm từ kết hợp

stick to the scheduletuân thủ lịch trìnhstick to the plantuân thủ kế hoạch

Từ đồng nghĩa

follow the rulesadhere to the rulesobey the rules

Từ trái nghĩa

break the rulesviolate the rulesignore the rules

Cụm từ liên quan

break the rulescụm từ
vi phạm quy tắc
follow the rulescụm từ
tuân thủ quy tắc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức, như trong các văn bản công việc hoặc các quy định của tổ chức.

Sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức

Cụm từ này cũng có thể được sử dụng trong các tình huống không chính thức, như trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc các hoạt động xã hội.

Quy tắc vàng

Tuân thủ quy tắc

Đảm bảo rằng bạn luôn tuân thủ các quy tắc và quy định đã thiết lập để tránh các vấn đề hoặc xung đột.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh, trong đó 'stick' có nghĩa là 'đính vào' hoặc 'bám vào', và 'rules' là 'quy tắc'. Cụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của việc tuân thủ các quy tắc.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự nghiêm túc và kỷ luật, như trong thể thao, công việc, hoặc các hoạt động xã hội. Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

stick
bám vào, giữ vững
verb
+
to
đến, hướng đến
preposition
+
the rules
các quy tắc
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.