Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bench

bench

/bɛntʃ/
bàn ghế

She sat on the bench in the park.

Cô ấy ngồi trên bàn ghế ở công viên.


thông thường

Một chiếc ghế dài thường được đặt ở công viên, bến tàu hoặc các nơi công cộng để người ta ngồi nghỉ.

The children played near the bench while their parents watched.

Các bé chơi gần bàn ghế trong khi bố mẹ họ quan sát.

Từ này thường được sử dụng để chỉ ghế dài ở các nơi công cộng.

Luật
trang trọng

Một nhóm các thẩm phán hoặc người xét xử trong một tòa án.

The Supreme Court bench ruled in favor of the defendant.

Tòa án Tối cao đã phán quyết ủng hộ bị cáo.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'bench' có nghĩa là nhóm thẩm phán.

Cụm từ kết hợp

park benchbàn ghế công viênbench pressbàn épbench warrantlệnh bắt giữ

Từ đồng nghĩa

seatseat rowjudges

Từ trái nghĩa

standrise

Cụm từ liên quan

on the benchcụm từ
đang nghỉ ngơi hoặc đang chờ
bench presscụm từ
một loại tập thể dục

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'bench' có nghĩa là nhóm thẩm phán, không phải ghế.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'ghế dài' hoặc 'nhóm thẩm phán'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bench' thường được sử dụng để chỉ ghế dài ở các nơi công cộng, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ nhóm thẩm phán.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.