For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

break the rules

/breɪk ðə ruːlz/
phrasal verb★Trung cấp◆động từ cụm
◆ Nghĩa thực sự
Hành động vi phạm quy tắc hoặc luật lệ đã được thiết lập, thường là cố ý hoặc để đạt được mục đích nào đó.
¶ Nghĩa đen
Phá vỡ quy tắc
Phân tích nghĩa đen
breakphá vỡ+the rulesquy tắc
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người phá vỡ một quy tắc hoặc luật lệ, thường là với ý định hoặc mục đích cụ thể.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một trường học, một học sinh có thể vi phạm quy tắc của trường để phản đối một chính sách bất công.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường được sử dụng trong các xã hội nơi quy tắc và luật lệ được coi trọng, và vi phạm chúng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
thông thường

Làm việc trái với quy tắc hoặc luật lệ đã được thiết lập, thường là cố ý hoặc để đạt được mục đích nào đó.

Students often break the rules to protest against unfair policies.

Học sinh thường vi phạm quy tắc để phản đối các chính sách bất công.

💡

Thường được sử dụng để mô tả hành động trái ngược với quy tắc xã hội hoặc luật lệ.

⚖️Luật
trang trọng

Trong pháp lý, vi phạm các quy định hoặc luật lệ của một tổ chức, quốc gia hoặc hệ thống pháp luật.

The company was fined for breaking the rules of environmental protection.

Công ty bị phạt vì vi phạm quy định bảo vệ môi trường.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, hành động này có thể dẫn đến hình phạt hoặc hậu quả pháp lý.

Cụm từ kết hợp

break the rules intentionallyvi phạm quy tắc cố ýbreak the rules for a good causevi phạm quy tắc vì một lý do tốt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bend the rulesthành ngữ
điều chỉnh quy tắc một cách linh hoạt
make an exceptioncụm từ
làm một ngoại lệ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động vi phạm quy tắc xã hội, chẳng hạn như vi phạm quy tắc giao thông hoặc quy tắc của một tổ chức.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nơi quy tắc hoặc luật lệ đã được thiết lập rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'break' có nghĩa là 'phá vỡ' và 'rules' có nghĩa là 'quy tắc'. Cụm từ này được sử dụng để mô tả hành động vi phạm quy tắc.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh xã hội hoặc pháp lý để mô tả hành động trái ngược với quy tắc hoặc luật lệ.

Phân tích từ

break
phá vỡ
root
+
the rules
quy tắc
object
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →