beneath

/bɪˈniːθ/
prepositionTrung cấp ở dưới, dưới
trang trọngthông thường

Ở dưới hoặc dưới mặt của cái gì đó; dưới bề mặt.

She found the key beneath the doormat.

Cô ấy tìm thấy chìa khóa dưới thảm cửa.

The fish swam beneath the surface of the water.

Cá bơi dưới bề mặt nước.

💡

Thường dùng để chỉ vị trí ở dưới một vật thể hoặc bề mặt.

trang trọng

Dưới quyền hoặc sự kiểm soát của ai đó; dưới sự ảnh hưởng của.

The soldiers fought beneath the command of their general.

Các binh sĩ chiến đấu dưới sự chỉ huy của tướng của họ.

💡

Dùng để chỉ mối quan hệ quyền lực hoặc sự phụ thuộc.

Cụm từ kết hợp

beneath the surfacedưới bề mặtbeneath the radartrong bóng tối (không được chú ý)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

beneath the radarcụm từ
trong bóng tối (không được chú ý)

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'beneath' khi muốn nhấn mạnh vị trí ở dưới một vật thể hoặc bề mặt, không dùng để chỉ vị trí chung chung.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'beneath' và 'under'

'Beneath' thường dùng khi vật ở dưới không được nhìn thấy, còn 'under' dùng khi vật ở dưới có thể nhìn thấy.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'beneoþan', từ 'be-' (bên dưới) + '-neoþan' (phía dưới).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ vị trí vật lý ở dưới, nhưng cũng có thể dùng để chỉ mối quan hệ quyền lực hoặc sự phụ thuộc.

Phân tích từ

bene-
bên dưới
prefix
+
-neath
phía dưới
suffix
Từ Điển Anh Việt