For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

beneficiary

/ˌbɛn.əˈfɪʃ.ə.ri/
noun★Trung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Người hoặc tổ chức nhận được lợi ích từ một tài sản, quỹ, hoặc kế hoạch bảo hiểm.

In the insurance policy, the beneficiary is the person who receives the payout.

Trong chính sách bảo hiểm, người hưởng lợi là người nhận khoản thanh toán.

💡

Trong pháp lý, người hưởng lợi thường được chỉ định rõ trong tài liệu pháp lý như di chúc hoặc hợp đồng bảo hiểm.

💰Tài chính
trang trọng

Người hoặc tổ chức nhận được lợi ích từ một quỹ đầu tư hoặc chương trình tài trợ.

The charity is the beneficiary of the endowment fund.

Quỹ từ thiện là người hưởng lợi của quỹ tài trợ.

💡

Trong tài chính, người hưởng lợi có thể là cá nhân hoặc tổ chức nhận được tiền từ quỹ hoặc chương trình tài trợ.

Cụm từ kết hợp

designate a beneficiarychỉ định người hưởng lợiprimary beneficiaryngười hưởng lợi chínhsecondary beneficiaryngười hưởng lợi thứ cấp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

beneficiary clausecụm từ
điều khoản người hưởng lợi
beneficiary designationcụm từ
chỉ định người hưởng lợi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Từ 'beneficiary' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý như di chúc, hợp đồng bảo hiểm, và tài liệu tài chính.

⚡Quy tắc vàng

Chỉ định rõ người hưởng lợi

Khi lập di chúc hoặc hợp đồng bảo hiểm, hãy chỉ định rõ người hưởng lợi để tránh tranh chấp sau này.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'beneficiary' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'beneficiarius', có nghĩa là 'người hưởng lợi'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'beneficiary' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và tài chính để chỉ người hoặc tổ chức nhận được lợi ích từ một tài sản, quỹ, hoặc kế hoạch bảo hiểm.

Phân tích từ

bene-
tốt, lợi ích
prefix
+
-fic-
làm, tạo ra
root
+
-ary
người hoặc vật liên quan
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →