Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. beneficiary

beneficiary

/ˌbɛn.əˈfɪʃ.ə.ri/
người hưởng lợi

The beneficiary of the will received a large inheritance.

Người hưởng lợi trong di chúc đã nhận được một khoản di sản lớn.


Luật
trang trọng

Người hoặc tổ chức nhận được lợi ích từ một tài sản, quỹ, hoặc kế hoạch bảo hiểm.

In the insurance policy, the beneficiary is the person who receives the payout.

Trong chính sách bảo hiểm, người hưởng lợi là người nhận khoản thanh toán.

Trong pháp lý, người hưởng lợi thường được chỉ định rõ trong tài liệu pháp lý như di chúc hoặc hợp đồng bảo hiểm.

Tài chính
trang trọng

Người hoặc tổ chức nhận được lợi ích từ một quỹ đầu tư hoặc chương trình tài trợ.

The charity is the beneficiary of the endowment fund.

Quỹ từ thiện là người hưởng lợi của quỹ tài trợ.

Trong tài chính, người hưởng lợi có thể là cá nhân hoặc tổ chức nhận được tiền từ quỹ hoặc chương trình tài trợ.

Cụm từ kết hợp

designate a beneficiarychỉ định người hưởng lợiprimary beneficiaryngười hưởng lợi chínhsecondary beneficiaryngười hưởng lợi thứ cấp

Từ đồng nghĩa

recipientheirdonee

Từ trái nghĩa

donorgrantor

Cụm từ liên quan

beneficiary clausecụm từ
điều khoản người hưởng lợi
beneficiary designationcụm từ
chỉ định người hưởng lợi

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Từ 'beneficiary' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý như di chúc, hợp đồng bảo hiểm, và tài liệu tài chính.

Quy tắc vàng

Chỉ định rõ người hưởng lợi

Khi lập di chúc hoặc hợp đồng bảo hiểm, hãy chỉ định rõ người hưởng lợi để tránh tranh chấp sau này.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'beneficiary' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'beneficiarius', có nghĩa là 'người hưởng lợi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'beneficiary' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và tài chính để chỉ người hoặc tổ chức nhận được lợi ích từ một tài sản, quỹ, hoặc kế hoạch bảo hiểm.

Phân tích từ

bene-
tốt, lợi ích
prefix
+
-fic-
làm, tạo ra
root
+
-ary
người hoặc vật liên quan
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.