Looking up...
Người hoặc tổ chức nhận được lợi ích từ một tài sản, quỹ, hoặc kế hoạch bảo hiểm.
In the insurance policy, the beneficiary is the person who receives the payout.
Trong chính sách bảo hiểm, người hưởng lợi là người nhận khoản thanh toán.
Trong pháp lý, người hưởng lợi thường được chỉ định rõ trong tài liệu pháp lý như di chúc hoặc hợp đồng bảo hiểm.
Người hoặc tổ chức nhận được lợi ích từ một quỹ đầu tư hoặc chương trình tài trợ.
The charity is the beneficiary of the endowment fund.
Quỹ từ thiện là người hưởng lợi của quỹ tài trợ.
Trong tài chính, người hưởng lợi có thể là cá nhân hoặc tổ chức nhận được tiền từ quỹ hoặc chương trình tài trợ.
Từ 'beneficiary' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý như di chúc, hợp đồng bảo hiểm, và tài liệu tài chính.
Khi lập di chúc hoặc hợp đồng bảo hiểm, hãy chỉ định rõ người hưởng lợi để tránh tranh chấp sau này.
Từ tiếng Anh 'beneficiary' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'beneficiarius', có nghĩa là 'người hưởng lợi'.
Trong tiếng Anh, từ 'beneficiary' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và tài chính để chỉ người hoặc tổ chức nhận được lợi ích từ một tài sản, quỹ, hoặc kế hoạch bảo hiểm.