Looking up...
uốn, làm cong
The river bends around the mountain.
Con sông uốn quanh núi.
Dùng để chỉ việc làm cho vật gì đó cong hoặc uốn cong.
chịu, nhường
He had to bend to the pressure.
Anh ta phải chịu áp lực.
Dùng để chỉ việc nhường hoặc chịu theo áp lực.
Từ 'bend' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
'Bend' có thể là động từ (uốn) hoặc danh từ (đoạn cong).
Từ gốc tiếng Anh cổ 'bendan', có nghĩa là 'uốn cong'.
Từ 'bend' có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó có nghĩa là 'đoạn cong'.