obey the rules

/əˈbeɪ ðə ruːlz/
phraseTrung cấp
trang trọng

Tuân thủ, làm theo các quy tắc hoặc quy định đã được thiết lập.

All employees are required to obey the company rules.

Tất cả nhân viên đều phải tuân thủ các quy tắc của công ty.

If you don't obey the rules, you'll be penalized.

Nếu bạn không tuân thủ quy tắc, bạn sẽ bị phạt.

💡

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như trường học, công việc, hoặc các quy định pháp lý.

Cụm từ kết hợp

obey the lawtuân thủ pháp luậtobey the traffic rulestuân thủ quy tắc giao thông

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

break the rulescụm từ
vi phạm quy tắc
follow the rulescụm từ
tuân thủ quy tắc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chính thức

Câu này thường được sử dụng trong các quy tắc chính thức như tại trường học, công việc, hoặc các quy định pháp lý.

Quy tắc vàng

Tuân thủ quy tắc là bắt buộc

Trong nhiều trường hợp, tuân thủ quy tắc không chỉ là một yêu cầu mà còn là một trách nhiệm pháp lý hoặc đạo đức.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'obey' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'obeien', có nghĩa là 'lắng nghe, làm theo'. 'Rules' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regula', có nghĩa là 'quy tắc, tiêu chuẩn'.

📝Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của việc tuân thủ các quy tắc để duy trì trật tự và tránh các hình phạt.

Phân tích từ

obey
tuân thủ, làm theo
verb
+
the rules
các quy tắc hoặc quy định
noun phrase
Từ Điển Anh Việt