Looking up...
Students must obey the rules in the classroom.
Học sinh phải tuân thủ quy tắc trong lớp học.
Tuân thủ, làm theo các quy tắc hoặc quy định đã được thiết lập.
All employees are required to obey the company rules.
Tất cả nhân viên đều phải tuân thủ các quy tắc của công ty.
If you don't obey the rules, you'll be penalized.
Nếu bạn không tuân thủ quy tắc, bạn sẽ bị phạt.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như trường học, công việc, hoặc các quy định pháp lý.
Câu này thường được sử dụng trong các quy tắc chính thức như tại trường học, công việc, hoặc các quy định pháp lý.
Trong nhiều trường hợp, tuân thủ quy tắc không chỉ là một yêu cầu mà còn là một trách nhiệm pháp lý hoặc đạo đức.
Từ 'obey' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'obeien', có nghĩa là 'lắng nghe, làm theo'. 'Rules' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regula', có nghĩa là 'quy tắc, tiêu chuẩn'.
Câu này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của việc tuân thủ các quy tắc để duy trì trật tự và tránh các hình phạt.