Looking up...
The results came out as expected.
Kết quả đã ra như dự kiến.
Dùng để mô tả một kết quả hoặc tình huống xảy ra theo dự đoán hoặc mong đợi trước đó.
The team performed as expected in the final match.
Đội đã thi đấu như dự kiến trong trận chung kết.
The weather was as expected for this time of year.
Thời tiết như dự kiến vào mùa này.
Thường dùng để chỉ sự phù hợp với dự đoán hoặc mong đợi trước đó.
Dùng 'as expected' khi muốn nhấn mạnh sự phù hợp giữa kết quả và dự đoán trước đó.
Không dùng 'as expected' khi muốn mô tả điều gì đó bất ngờ hoặc không theo dự đoán.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'as' (như) và 'expected' (dự kiến).
Thường dùng trong các tình huống khi kết quả hoặc sự kiện xảy ra theo dự đoán trước đó.