as
/æz/Dùng để so sánh hai điều gì đó bằng nhau.
He runs as fast as a cheetah.
Anh ấy chạy nhanh như một con báo săn.
Thường đi kèm với so sánh bằng nhau.
Dùng để chỉ một cách, một cách thức nào đó.
She spoke as if she knew everything.
Cô ấy nói như thể cô ấy biết tất cả.
Thường đi kèm với mệnh đề quan hệ.
Dùng để chỉ một thời gian hoặc một sự kiện xảy ra cùng lúc.
As I was walking, I saw a dog.
Khi tôi đang đi bộ, tôi thấy một con chó.
Thường dùng để chỉ thời gian.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
So sánh bằng nhau
Dùng 'as' để so sánh hai điều gì đó bằng nhau, ví dụ: 'She is as tall as her sister.'
⚡Quy tắc vàng
Chú ý ngữ cảnh
Từ 'as' có nhiều cách dùng khác nhau, nên hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'alswa', có nghĩa là 'như' hoặc 'cùng lúc'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'as' có nhiều cách dùng khác nhau, bao gồm so sánh, chỉ thời gian, và chỉ cách thức. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.