Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. as far as possible

as far as possible

/æz fɑːr æz ˈpɒsəbəl/
càng xa càng tốt

We should try to help as far as possible.

Chúng ta nên cố gắng giúp đỡ càng xa càng tốt.


trang trọngthông thường

Nghĩa là cố gắng làm điều gì đó đến mức tối đa có thể, không bỏ qua bất kỳ cơ hội nào.

To reduce pollution, we must act as far as possible.

Để giảm thiểu ô nhiễm, chúng ta phải hành động càng xa càng tốt.

She tries to save money as far as possible.

Cô ấy cố gắng tiết kiệm tiền càng xa càng tốt.

Thường dùng để nhấn mạnh sự cố gắng tối đa trong việc thực hiện một hành động.

Cụm từ kết hợp

as far as possiblecàng xa càng tốttry as far as possiblecố gắng càng xa càng tốt

Từ đồng nghĩa

to the greatest extentto the utmostas much as possible

Từ trái nghĩa

as little as possibleto the minimum

Cụm từ liên quan

to the best of one's abilitycụm từ
với khả năng tối đa của mình
as much as possiblecụm từ
càng nhiều càng tốt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cố gắng tối đa

Dùng để nhấn mạnh sự cố gắng tối đa trong việc thực hiện một hành động hoặc đạt được một mục tiêu.

Quy tắc vàng

Không dùng để diễn tả sự giới hạn

Không dùng để diễn tả sự giới hạn hoặc sự hạn chế, mà dùng để diễn tả sự cố gắng tối đa.

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'as far' (càng xa) và 'as possible' (càng có thể).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả sự cố gắng tối đa trong việc thực hiện một hành động hoặc đạt được một mục tiêu.

Phân tích từ

as far
càng xa
phrase
+
as possible
càng có thể
phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.