as far as possible

/æz fɑːr æz ˈpɒsəbəl/
phraseTrung cấp càng xa càng tốt
trang trọngthông thường

Nghĩa là cố gắng làm điều gì đó đến mức tối đa có thể, không bỏ qua bất kỳ cơ hội nào.

To reduce pollution, we must act as far as possible.

Để giảm thiểu ô nhiễm, chúng ta phải hành động càng xa càng tốt.

She tries to save money as far as possible.

Cô ấy cố gắng tiết kiệm tiền càng xa càng tốt.

💡

Thường dùng để nhấn mạnh sự cố gắng tối đa trong việc thực hiện một hành động.

Cụm từ kết hợp

as far as possiblecàng xa càng tốttry as far as possiblecố gắng càng xa càng tốt

Cụm từ liên quan

to the best of one's abilitycụm từ
với khả năng tối đa của mình
as much as possiblecụm từ
càng nhiều càng tốt

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cố gắng tối đa

Dùng để nhấn mạnh sự cố gắng tối đa trong việc thực hiện một hành động hoặc đạt được một mục tiêu.

Quy tắc vàng

Không dùng để diễn tả sự giới hạn

Không dùng để diễn tả sự giới hạn hoặc sự hạn chế, mà dùng để diễn tả sự cố gắng tối đa.

📖Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'as far' (càng xa) và 'as possible' (càng có thể).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả sự cố gắng tối đa trong việc thực hiện một hành động hoặc đạt được một mục tiêu.

Phân tích từ

as far
càng xa
phrase
+
as possible
càng có thể
phrase
Từ Điển Anh Việt