Looking up...
Nói về một vật, tình trạng, hoặc khả năng vẫn giữ được chất lượng hoặc hiệu suất như trước, thường sau khi sửa chữa hoặc thay đổi.
The doctor said my health is as good as before the surgery.
Bác sĩ nói sức khỏe của tôi vẫn tốt như trước khi phẫu thuật.
The old car runs as good as before, even after 10 years.
Xe cũ vẫn chạy tốt như trước, dù đã 10 năm.
Thường dùng để mô tả sự ổn định hoặc sự hồi phục về chất lượng.
Câu này thường dùng để mô tả sự tích cực, như sự hồi phục hoặc sự ổn định.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'as good' (tốt như) và 'before' (trước).
Thường dùng để mô tả sự ổn định hoặc sự hồi phục về chất lượng sau một sự cố hoặc thay đổi.