as if
/əz ɪf/Dùng để mô tả một hành động hoặc tình huống giống như một điều gì đó, thường để nhấn mạnh sự giả dối, hư cấu hoặc không thực tế.
He acts as if he owns the place.
Anh ấy hành động như thể anh ấy sở hữu nơi đó.
She treats me as if I were a child.
Cô ấy đối xử với tôi như thể tôi còn nhỏ.
Thường được sử dụng để chỉ sự giả dối hoặc không thực tế trong hành động của ai đó.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'as if' khi muốn nhấn mạnh sự giả dối hoặc không thực tế trong hành động.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
'As if' thường được dùng với động từ ở dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ để tạo ra cấu trúc giả định.
📖Nguồn gốc từ
Cụm từ 'as if' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, kết hợp từ 'as' (như) và 'if' (nếu), dùng để tạo ra một cấu trúc giả định.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự giả dối, hư cấu hoặc không thực tế trong hành động hoặc tình huống.