Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

artwork

/ˈɑːtwɜːrk/
noun★Trung cấp— tác phẩm nghệ thuật
chung

Một tác phẩm nghệ thuật, bao gồm tranh, điêu khắc, hoặc các tác phẩm sáng tạo khác.

She created stunning artwork using watercolors.

Cô ấy đã tạo ra những tác phẩm nghệ thuật ấn tượng bằng màu nước.

The gallery showcased modern artwork from emerging artists.

Câu lạc bộ trưng bày các tác phẩm nghệ thuật hiện đại của những nghệ sĩ mới nổi.

💡

Từ này thường dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật có giá trị nghệ thuật hoặc thương mại.

Cụm từ kết hợp

digital artworktác phẩm nghệ thuật sốoriginal artworktác phẩm nghệ thuật gốcabstract artworktác phẩm nghệ thuật trừu tượng

Từ đồng nghĩa

artcreationmasterpiece

Cụm từ liên quan

artistic workcụm từ
tác phẩm nghệ thuật
artistic creationcụm từ
tác phẩm nghệ thuật

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'art' và 'artwork', 'artwork' thường chỉ đến một tác phẩm cụ thể, còn 'art' có thể chỉ đến lĩnh vực hoặc tác phẩm chung.

⚡Quy tắc vàng

Tác phẩm nghệ thuật

'Artwork' thường dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật hoàn chỉnh, có thể là tranh, điêu khắc, hoặc các tác phẩm khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'art' (nghệ thuật) và 'work' (tác phẩm), bắt đầu được sử dụng phổ biến vào thế kỷ 19.

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh thương mại, 'artwork' có thể chỉ đến các thiết kế hoặc minh họa được sử dụng trong quảng cáo hoặc sản phẩm.

Phân tích từ

art
nghệ thuật
root
+
work
tác phẩm
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.