Looking up...
Một tác phẩm nghệ thuật, bao gồm tranh, điêu khắc, hoặc các tác phẩm sáng tạo khác.
She created stunning artwork using watercolors.
Cô ấy đã tạo ra những tác phẩm nghệ thuật ấn tượng bằng màu nước.
The gallery showcased modern artwork from emerging artists.
Câu lạc bộ trưng bày các tác phẩm nghệ thuật hiện đại của những nghệ sĩ mới nổi.
Từ này thường dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật có giá trị nghệ thuật hoặc thương mại.
Giữa 'art' và 'artwork', 'artwork' thường chỉ đến một tác phẩm cụ thể, còn 'art' có thể chỉ đến lĩnh vực hoặc tác phẩm chung.
'Artwork' thường dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật hoàn chỉnh, có thể là tranh, điêu khắc, hoặc các tác phẩm khác.
Từ ghép từ 'art' (nghệ thuật) và 'work' (tác phẩm), bắt đầu được sử dụng phổ biến vào thế kỷ 19.
Trong ngữ cảnh thương mại, 'artwork' có thể chỉ đến các thiết kế hoặc minh họa được sử dụng trong quảng cáo hoặc sản phẩm.