Looking up...
As far as I know, she hasn't arrived yet.
Theo tôi biết, cô ấy chưa đến chưa.
Dùng để chỉ rằng thông tin bạn cung cấp dựa trên kiến thức hiện có của bạn, nhưng không chắc chắn là hoàn toàn chính xác.
As far as I know, the meeting is scheduled for tomorrow.
Theo tôi biết, cuộc họp được lên lịch vào ngày mai.
I haven't seen him since last week, as far as I know.
Tôi chưa gặp anh ấy từ tuần trước, theo tôi biết.
Thường dùng để nhấn mạnh rằng thông tin có thể không hoàn toàn chính xác hoặc có thể thay đổi.
Dùng khi bạn muốn chia sẻ thông tin nhưng không chắc chắn về độ chính xác của nó.
Thành ngữ tiếng Anh được sử dụng để chỉ thông tin dựa trên kiến thức hiện có của người nói.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh rằng thông tin có thể không hoàn toàn chính xác hoặc có thể thay đổi.