as before
như trướcThe room was decorated as before.
Phòng được trang trí như trước.
Giống như trước đó, không thay đổi
She wore the same dress as before.
Cô ấy mặc chiếc váy giống như trước.
The situation remains as before.
Tình hình vẫn như trước.
Thường dùng để mô tả sự không thay đổi hoặc sự tái diễn của một tình huống hoặc hành động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Biểu thức này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc hội thoại để mô tả sự ổn định hoặc sự tái diễn của một tình huống.
Quy tắc vàng
Không dùng cho sự thay đổi
Không nên dùng 'as before' để mô tả sự thay đổi, mà chỉ dùng để mô tả sự ổn định hoặc sự tái diễn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'as' (như) và 'before' (trước), dùng để chỉ sự không thay đổi hoặc sự tái diễn.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và thông thường để mô tả sự ổn định hoặc sự tái diễn của một tình huống.