Looking up...
Giống như trước đó, không thay đổi
She wore the same dress as before.
Cô ấy mặc chiếc váy giống như trước.
The situation remains as before.
Tình hình vẫn như trước.
Thường dùng để mô tả sự không thay đổi hoặc sự tái diễn của một tình huống hoặc hành động.
Biểu thức này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc hội thoại để mô tả sự ổn định hoặc sự tái diễn của một tình huống.
Không nên dùng 'as before' để mô tả sự thay đổi, mà chỉ dùng để mô tả sự ổn định hoặc sự tái diễn.
Từ ghép từ 'as' (như) và 'before' (trước), dùng để chỉ sự không thay đổi hoặc sự tái diễn.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và thông thường để mô tả sự ổn định hoặc sự tái diễn của một tình huống.