as far as

/æz fɑr æz/
phraseTrung cấp cho đến khi
trang trọng

Dùng để chỉ một giới hạn hoặc điểm dừng trong khoảng cách, thời gian, hoặc mức độ.

The river flows as far as the border.

Sông chảy cho đến biên giới.

I'll help you as far as I can.

Tôi sẽ giúp bạn cho đến khi tôi có thể.

💡

Thường dùng để chỉ giới hạn của một hành động hoặc sự kiện.

thông thường

Dùng để chỉ mức độ hoặc phạm vi của một sự việc.

As far as I know, he's not coming.

Theo tôi biết, anh ấy không đến.

As far as the weather is concerned, it's going to rain.

Về thời tiết thì trời sẽ mưa.

💡

Thường dùng để giới hạn thông tin hoặc phạm vi của một câu.

Cụm từ kết hợp

as far as possiblecho đến khi có thểas far as I knowtheo tôi biết

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

as long ascụm từ
cho đến khi
as much ascụm từ
cho đến mức

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng 'as far as' chính xác, đặc biệt là khi dùng để chỉ giới hạn hoặc phạm vi.

Quy tắc vàng

Giới hạn và phạm vi

Dùng 'as far as' để chỉ giới hạn hoặc phạm vi của một hành động hoặc sự kiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'as' (như) và 'far' (xa).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ giới hạn hoặc phạm vi của một hành động hoặc sự kiện.

Phân tích từ

as
như
root
+
far
xa
root
Từ Điển Anh Việt