as a result of
/əz ə rɪˈzʌlt əv/Diễn tả một kết quả hoặc hậu quả xảy ra sau một sự kiện hoặc hành động trước đó.
Many people lost their jobs as a result of the economic crisis.
Nhiều người đã mất việc do kết quả của cuộc khủng hoảng kinh tế.
She became a famous singer as a result of her hard work and talent.
Cô ấy đã trở thành một ca sĩ nổi tiếng do kết quả của sự cố gắng và tài năng của mình.
Thường được sử dụng để giải thích nguyên nhân hoặc kết quả của một sự kiện.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ này thường được sử dụng để giải thích kết quả của một hành động hoặc sự kiện trước đó.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
Cụm từ này thường được sử dụng ở đầu hoặc giữa câu để giải thích kết quả.
📖Nguồn gốc từ
Cụm từ này được hình thành từ các từ 'as' (như), 'a result' (kết quả) và 'of' (của).
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức và không chính thức để giải thích mối liên hệ giữa nguyên nhân và kết quả.