Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. architecture

architecture

/ˌɑːkɪˈtɛktʃər/
kiến trúc

The building's architecture is stunning.

Kiến trúc của tòa nhà thật là ấn tượng.


trang trọng

Kiến trúc là nghệ thuật và khoa học thiết kế và xây dựng các tòa nhà, cầu cảng, và các công trình khác.

Frank Lloyd Wright was a pioneer in modern architecture.

Frank Lloyd Wright là một tiên phong trong kiến trúc hiện đại.

Kiến trúc bao gồm cả khía cạnh mỹ thuật và kỹ thuật.

Công nghệ
chuyên ngành

Kiến trúc phần mềm là cách tổ chức và thiết kế các hệ thống phần mềm.

Good software architecture ensures scalability and maintainability.

Kiến trúc phần mềm tốt đảm bảo tính mở rộng và khả năng bảo trì.

Kiến trúc phần mềm là một khái niệm quan trọng trong phát triển phần mềm.

Cụm từ kết hợp

architecture firmcông ty kiến trúcarchitectural stylephong cách kiến trúcsoftware architecturekiến trúc phần mềm

Từ đồng nghĩa

designstructurelayout

Từ trái nghĩa

chaosdisorder

Cụm từ liên quan

to be a work of architecturecụm từ
là một tác phẩm kiến trúc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'architecture' (kiến trúc) và 'architectural' (kiến trúc học) có sự khác biệt.

Quy tắc vàng

Kiến trúc và phần mềm

Kiến trúc phần mềm là một khái niệm quan trọng trong ngành công nghệ thông tin.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'architectura', từ 'architectus' (kiến trúc sư) và hậu tố '-tura' (nghệ thuật).

Ghi chú sử dụng

Từ 'architecture' có thể dùng trong cả kiến trúc vật lý và kiến trúc phần mềm.

Phân tích từ

arch
chủ
prefix
+
tect
xây dựng
root
+
ure
nghệ thuật
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.