arbitrary

/ˈɑː.bɪ.trə.ri/
tùy ý

The decision was arbitrary and lacked clear justification.

Quyết định đó là tùy ý và không có lý do rõ ràng.


chung

Dựa trên sự lựa chọn tùy ý, không có quy tắc hoặc lý do rõ ràng.

The teacher's grading seemed arbitrary to the students.

Học sinh cảm thấy điểm số của giáo viên như là tùy ý.

Thường dùng để chỉ sự không công bằng hoặc không rõ ràng trong quyết định.

Cụm từ kết hợp

arbitrary decisionquyết định tùy ýarbitrary rulequy tắc tùy ý

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'arbitrary' thường dùng để chỉ quyết định không có cơ sở pháp lý rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'arbitrarius', có nghĩa là 'tùy ý' hoặc 'do sự lựa chọn của một người'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự không công bằng hoặc không rõ ràng trong quyết định.

Phân tích từ

arbitr-
tùy ý
root
+
-ary
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt