arbitrary
tùy ýThe decision was arbitrary and lacked clear justification.
Quyết định đó là tùy ý và không có lý do rõ ràng.
chung
Dựa trên sự lựa chọn tùy ý, không có quy tắc hoặc lý do rõ ràng.
The teacher's grading seemed arbitrary to the students.
Học sinh cảm thấy điểm số của giáo viên như là tùy ý.
Thường dùng để chỉ sự không công bằng hoặc không rõ ràng trong quyết định.
Cụm từ kết hợp
arbitrary decisionquyết định tùy ýarbitrary rulequy tắc tùy ý
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'arbitrary' thường dùng để chỉ quyết định không có cơ sở pháp lý rõ ràng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'arbitrarius', có nghĩa là 'tùy ý' hoặc 'do sự lựa chọn của một người'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ sự không công bằng hoặc không rõ ràng trong quyết định.
Phân tích từ
arbitr-
tùy ý
root-ary
tính chất của
suffixTừ Điển Anh Việt