Looking up...
Một không gian lớn dùng để tổ chức các sự kiện thể thao, biểu diễn hoặc các hoạt động khác.
The company will build a new arena for the basketball team.
Công ty sẽ xây dựng một sân khấu mới cho đội bóng rổ.
Một lĩnh vực hoặc không gian cạnh tranh.
The politician entered the arena of public debate.
Nhà chính trị gia bước vào sân khấu tranh luận công khai.
Từ tiếng Latinh 'harena', nghĩa là 'đất cát' hoặc 'sân đấu'.