Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. architecturally

architecturally

/ˌɑːrkɪˈtɛktʃərəli/
về mặt kiến trúc

The building is designed architecturally to blend with its natural surroundings.

Tòa nhà được thiết kế về mặt kiến trúc để hòa hợp với môi trường xung quanh.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Liên quan đến kiến trúc hoặc thiết kế của một công trình.

The church's architecturally significant dome was completed in the 18th century.

Mái vòm có ý nghĩa về mặt kiến trúc của nhà thờ đã được hoàn thành vào thế kỷ 18.

She studied how light interacts with space architecturally in her thesis.

Cô ấy nghiên cứu cách ánh sáng tương tác với không gian về mặt kiến trúc trong luận án của mình.

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành kiến trúc, xây dựng, hoặc thiết kế.

Kỹ thuật
trang trọng

Theo phong cách hoặc nguyên tắc của kiến trúc.

The museum's architecturally innovative structure has won multiple awards.

Cấu trúc mang tính đổi mới về mặt kiến trúc của bảo tàng đã giành được nhiều giải thưởng.

Nhấn mạnh vào sự sáng tạo hoặc đặc trưng phong cách trong thiết kế.

Cụm từ kết hợp

architecturally significantcó ý nghĩa quan trọng về mặt kiến trúcarchitecturally innovativeđổi mới về mặt kiến trúc

Từ đồng nghĩa

structurallydesign-wise

Từ trái nghĩa

aestheticallyfunctionally

Cụm từ liên quan

architectural designcụm từ
thiết kế kiến trúc
architectural stylecụm từ
phong cách kiến trúc

Mẹo hay

Phân biệt 'architecturally' và 'structurally'

'Architecturally' nhấn mạnh vào thiết kế, thẩm mỹ, hoặc phong cách, trong khi 'structurally' chỉ về mặt cấu trúc kỹ thuật. Ví dụ: 'The building is architecturally impressive' (tòa nhà ấn tượng về mặt thiết kế) vs 'The building is structurally sound' (tòa nhà vững chắc về mặt cấu trúc).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'architecturally'?

Chỉ dùng khi đề cập đến khía cạnh thiết kế, thẩm mỹ, hoặc phong cách kiến trúc. Không dùng để mô tả chức năng hoặc cấu trúc kỹ thuật trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ 'architect' (kiến trúc sư) + hậu tố '-ally' (biến đổi trạng từ). 'Architect' bắt nguồn từ tiếng Latin 'architectus', từ tiếng Hy Lạp 'arkhitekton' (arkhi- = chính, đầu tiên + tekton = thợ xây).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành, đặc biệt là kiến trúc, xây dựng, hoặc thiết kế. Không nên dùng thay thế cho 'structurally' (về mặt cấu trúc) trừ khi nhấn mạnh vào khía cạnh thiết kế hoặc thẩm mỹ.

Phân tích từ

architect
kiến trúc sư
root
+
-ure
hậu tố tạo danh từ chỉ người/nghề
suffix
+
-al
hậu tố tạo tính từ
suffix
+
-ly
hậu tố tạo trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.