Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

structure

/ˈstrʌktʃər/
noun★Trung cấp— cấu trúc
chung

Cách sắp xếp hoặc tổ chức các phần của một vật thể, hệ thống hoặc tổ chức.

The structure of the molecule is complex.

Cấu trúc của phân tử rất phức tạp.

The company has a hierarchical structure.

Công ty có cấu trúc phân cấp.

💡

Từ này thường dùng để mô tả cách các phần của một vật thể hoặc hệ thống được sắp xếp.

chung

Một vật thể hoặc hệ thống có cấu trúc rõ ràng.

The bridge is a marvel of modern engineering structure.

Cầu này là một kỳ công của kỹ thuật hiện đại.

💡

Dùng để chỉ một vật thể hoặc hệ thống có cấu trúc rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

building structurecấu trúc của tòa nhàsocial structurecấu trúc xã hộimolecular structurecấu trúc phân tử

Từ đồng nghĩa

formationorganizationarrangement

Từ trái nghĩa

disorderchaosdisarray

Cụm từ liên quan

break the structurecụm từ
phá vỡ cấu trúc
support structurecụm từ
cấu trúc hỗ trợ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'structure' trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong kỹ thuật, 'structure' thường dùng để mô tả cách các phần của một vật thể hoặc hệ thống được sắp xếp.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'structure' và 'formation'

'Structure' thường dùng để mô tả cách các phần của một vật thể hoặc hệ thống được sắp xếp, trong khi 'formation' thường dùng để mô tả cách các phần của một vật thể hoặc hệ thống được tạo ra.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'structure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'structura', có nghĩa là 'cách sắp xếp' hoặc 'cách xây dựng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'structure' thường dùng để mô tả cách các phần của một vật thể, hệ thống hoặc tổ chức được sắp xếp. Nó cũng có thể dùng để chỉ một vật thể hoặc hệ thống có cấu trúc rõ ràng.

Phân tích từ

struct
xây dựng
root
+
-ure
hành động hoặc kết quả của hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.