Loading...
Loading...
Đã lưu trữ, đã lưu giữ trong kho lưu trữ
The old project files were archived for future reference.
Các tệp dự án cũ đã được lưu trữ để tham khảo sau này.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'archived' thường đề cập đến việc lưu trữ dữ liệu hoặc tệp để bảo quản và truy xuất sau này.
Đã lưu trữ, đã lưu giữ trong kho lưu trữ
The company archived its financial records for compliance purposes.
Công ty đã lưu trữ các hồ sơ tài chính để tuân thủ quy định.
Trong lĩnh vực kinh doanh, 'archived' thường liên quan đến việc lưu trữ tài liệu quan trọng để tuân thủ quy định hoặc quản lý thông tin.
Đã lưu trữ, đã lưu giữ trong kho lưu trữ
She archived her emails to free up space.
Cô ấy đã lưu trữ các email của mình để giải phóng không gian.
Trong ngữ cảnh thông thường, 'archived' có nghĩa là lưu trữ thông tin hoặc dữ liệu để quản lý hoặc bảo quản.
Lưu ý rằng 'archived' thường được sử dụng trong ngữ cảnh lưu trữ dữ liệu hoặc tài liệu, không phải trong ngữ cảnh lưu trữ vật lý.
Không nên nhầm lẫn 'archived' với 'stored' trong ngữ cảnh lưu trữ dữ liệu, vì 'archived' thường đề cập đến việc lưu trữ lâu dài và có thể truy xuất sau này.
Từ gốc Latin 'archivum', có nghĩa là 'kho lưu trữ'
Từ 'archived' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh.