Looking up...
Người thiết kế và giám sát việc xây dựng các tòa nhà và các công trình khác.
The architect drew up the blueprints for the new library.
Kiến trúc sư đã vẽ bản thiết kế cho thư viện mới.
Kiến trúc sư thường có kiến thức về thiết kế, kỹ thuật xây dựng và quy hoạch đô thị.
Kiến trúc sư không chỉ thiết kế mà còn giám sát quá trình xây dựng.
Kiến trúc sư là người thực hiện, còn kiến trúc là nghệ thuật và khoa học của việc thiết kế.
Từ gốc Latin 'architectus', từ 'archi-' (chủ) và 'tectus' (xây dựng).
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp về xây dựng và thiết kế.