archaic

/ɑːˈkeɪ.ɪk/
adjectiveTrung cấp cổ xưa
trang trọng

Thuộc về thời cổ xưa, đã lỗi thời, không còn được sử dụng hoặc phổ biến anymore.

The museum displayed an archaic weapon from the medieval period.

Bảo tàng trưng bày một vũ khí cổ xưa từ thời trung cổ.

💡

Thường dùng để mô tả các vật phẩm, ngôn ngữ, hoặc phong tục đã lỗi thời.

Cụm từ kết hợp

archaic languagengôn ngữ cổ xưaarchaic customphong tục cổ xưaarchaic lawluật cổ xưa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'archaic' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra sự lỗi thời hoặc không còn hữu dụng. Hãy sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh tính cổ xưa hoặc lỗi thời của một vật phẩm hoặc phong tục.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'archaius', có nghĩa là 'cổ xưa' hoặc 'thuộc về thời cổ đại'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả các vật phẩm, ngôn ngữ, hoặc phong tục đã lỗi thời hoặc không còn được sử dụng trong thời hiện đại.

Phân tích từ

arch
cổ xưa, đầu tiên
root
+
-aic
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt