archaic
cổ xưaThis archaic law has been replaced by modern regulations.
Luật cổ xưa này đã được thay thế bằng các quy định hiện đại.
Thuộc về thời cổ xưa, đã lỗi thời, không còn được sử dụng hoặc phổ biến anymore.
The museum displayed an archaic weapon from the medieval period.
Bảo tàng trưng bày một vũ khí cổ xưa từ thời trung cổ.
Thường dùng để mô tả các vật phẩm, ngôn ngữ, hoặc phong tục đã lỗi thời.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'archaic' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra sự lỗi thời hoặc không còn hữu dụng. Hãy sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh tính cổ xưa hoặc lỗi thời của một vật phẩm hoặc phong tục.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'archaius', có nghĩa là 'cổ xưa' hoặc 'thuộc về thời cổ đại'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả các vật phẩm, ngôn ngữ, hoặc phong tục đã lỗi thời hoặc không còn được sử dụng trong thời hiện đại.