Looking up...
Biểu thị quan điểm hoặc lập luận để thuyết phục hoặc tranh luận với người khác.
She argued that the policy was unfair.
Cô ấy tranh luận rằng chính sách đó không công bằng.
Thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc tranh luận.
Lập luận hoặc tranh luận một cách logic hoặc khoa học để ủng hộ một ý kiến.
The lawyer argued his case in front of the jury.
Luật sư tranh luận vụ án của mình trước ban thẩm phán.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'argue' thường có nghĩa là trình bày bằng chứng và lập luận để bảo vệ một quan điểm.
Trong tiếng Anh, 'argue' có thể có nghĩa là trình bày bằng chứng và lập luận trong một vụ án. Ví dụ: 'The lawyer argued his case in front of the jury.'
'Argue' thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày, trong khi 'debate' thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính thức hoặc công khai.
Từ gốc Latin 'arguere' có nghĩa là 'lập luận' hoặc 'chứng minh'.
Trong tiếng Anh, 'argue' thường được sử dụng để chỉ tranh luận hoặc lập luận, có thể là một cách thân mật hoặc chính thức. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường có nghĩa là trình bày bằng chứng và lập luận.