Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

argue

/ˈɑːɡjuː/
verb★Trung cấp— tranh luận
thông thường

Biểu thị quan điểm hoặc lập luận để thuyết phục hoặc tranh luận với người khác.

She argued that the policy was unfair.

Cô ấy tranh luận rằng chính sách đó không công bằng.

💡

Thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc tranh luận.

⚖️Luật
trang trọng

Lập luận hoặc tranh luận một cách logic hoặc khoa học để ủng hộ một ý kiến.

The lawyer argued his case in front of the jury.

Luật sư tranh luận vụ án của mình trước ban thẩm phán.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'argue' thường có nghĩa là trình bày bằng chứng và lập luận để bảo vệ một quan điểm.

Cụm từ kết hợp

argue withtranh luận vớiargue abouttranh luận vềargue fortranh luận ủng hộargue againsttranh luận chống lại

Từ đồng nghĩa

debatediscussdisputecontendcontest

Từ trái nghĩa

agreeconcuracceptapprove

Cụm từ liên quan

argue the tossthành ngữ
tranh luận về một vấn đề nhỏ hoặc không quan trọng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'argue' trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Anh, 'argue' có thể có nghĩa là trình bày bằng chứng và lập luận trong một vụ án. Ví dụ: 'The lawyer argued his case in front of the jury.'

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'argue' và 'debate'

'Argue' thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày, trong khi 'debate' thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính thức hoặc công khai.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'arguere' có nghĩa là 'lập luận' hoặc 'chứng minh'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'argue' thường được sử dụng để chỉ tranh luận hoặc lập luận, có thể là một cách thân mật hoặc chính thức. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường có nghĩa là trình bày bằng chứng và lập luận.

Phân tích từ

argue
lập luận hoặc tranh luận
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.