area
/ˈɛəriə/Một vùng hoặc khu vực có giới hạn rõ ràng, có thể là một phần của đất liền, nước hoặc không gian.
The city has a large industrial area.
Thành phố có một khu vực công nghiệp lớn.
She lives in a rural area.
Cô ấy sống ở một khu vực nông thôn.
Từ 'area' thường được sử dụng để chỉ một vùng đất hoặc không gian cụ thể.
Một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể.
He is an expert in the area of artificial intelligence.
Anh ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
Trong ngữ cảnh này, 'area' có nghĩa là một lĩnh vực nghiên cứu hoặc chuyên môn.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'area' để chỉ vùng đất hoặc không gian
Từ 'area' thường được sử dụng để chỉ một vùng đất hoặc không gian cụ thể, chẳng hạn như 'urban area' (khu vực đô thị) hoặc 'rural area' (khu vực nông thôn).
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'area' và 'region'
'Area' thường được sử dụng để chỉ một vùng đất hoặc không gian cụ thể, trong khi 'region' có thể được sử dụng để chỉ một vùng lớn hơn hoặc một khu vực địa lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'area' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'area', có nghĩa là 'mặt đất trống' hoặc 'sân'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'area' có thể được sử dụng để chỉ một vùng đất hoặc không gian cụ thể, hoặc một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể.