apples-to-apples
/ˈæpəlz tu ˈæpəlz/“We need to make an apples-to-apples comparison of these two products.”
Chúng ta cần thực hiện một sự so sánh công bằng giữa hai sản phẩm này.
sự so sánh giữa hai thứ tương tự nhau một cách công bằng, không thiên vị.
The report provides an apples-to-apples comparison of the company's performance across different years.
Báo cáo cung cấp một sự so sánh công bằng về hiệu suất của công ty qua các năm khác nhau.
Before deciding, let's do an apples-to-apples analysis of the two investment options.
Trước khi quyết định, hãy thực hiện một phân tích công bằng giữa hai lựa chọn đầu tư này.
Thường được sử dụng trong kinh doanh, tài chính, marketing để chỉ sự so sánh giữa các yếu tố tương đương nhằm tránh sai lệch do sự khác biệt không liên quan.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Khi nào nên sử dụng 'apples-to-apples'?
Sử dụng thành ngữ này khi bạn muốn nhấn mạnh rằng hai yếu tố đang được so sánh phải có cùng điều kiện, đặc điểm hoặc phạm vi để đảm bảo sự công bằng. Ví dụ: so sánh doanh thu của hai sản phẩm cùng loại trong cùng một thị trường.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc vàng khi sử dụng
Chỉ sử dụng 'apples-to-apples' khi cả hai yếu tố so sánh thực sự tương đương về mặt bản chất. Nếu chúng khác nhau quá nhiều, hãy sử dụng 'apples-to-oranges' để chỉ ra sự không công bằng.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ thành ngữ tiếng Anh 'apples-to-apples' xuất hiện vào thế kỷ 20, ám chỉ việc so sánh hai thứ tương tự nhau (như hai quả táo) thay vì so sánh táo với cam (apples-to-oranges), vốn không công bằng. Thành ngữ này thường được sử dụng trong kinh doanh và tài chính để nhấn mạnh sự so sánh giữa các yếu tố có cùng điều kiện.
📝Ghi chú sử dụng
Thành ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp như báo cáo tài chính, phân tích thị trường, hoặc đánh giá sản phẩm. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến so sánh.