Looking up...
Khen ngợi, đánh giá cao ai đó hoặc điều gì vì thành tựu hoặc phẩm chất
Her bravery was commended by the entire community.
Can đảm của cô được cả cộng đồng khen ngợi.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức
Dùng 'commend' khi muốn thể hiện sự khen ngợi chính thức hoặc trang trọng
Từ tiếng Latin 'commendare', nghĩa là giao phó hoặc khen ngợi
Dùng để thể hiện sự đánh giá cao hoặc tán thưởng